Lịch thi đấu bóng đá nhật bản

     
vòng một vòng hai vòng mông Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng 20 Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá nhật bản

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch soccer VĐQG Nhật Bản

FT 0 - 0FC Tokyo9 vs Avispa Fukuoka80 : 1/2-0.910.820 : 1/4-0.870.752 1/40.970.931-0.910.802.093.453.55
FT 2 - 1Shimizu S-Pulse14 vs Cerezo Osaka120 : 1/4-0.930.840 : 00.79-0.902 1/40.950.951-0.890.762.413.253.05
FT 0 - 0Gamba Osaka13 vs Shonan Bellmare161/4 : 00.990.921/4 : 00.70-0.832 1/4-0.960.861-0.880.763.453.352.17
FT 2 - 4Tokushima Vortis17 vs Sanf Hiroshima110 : 1/40.87-0.950 : 1/4-0.790.641 3/40.960.943/4-0.970.852.213.003.80
FT 1 - 1Yokohama FM2 vs Kawasaki Fro.10 : 00.950.960 : 0-0.990.8930.88-0.981 1/40.920.982.653.902.38
FT 0 - 1Vegalta Sendai19 vs Kashima Antlers41 50% : 00.990.901/2 : 0-0.950.8530.881.001 1/4-0.980.869.205.501.31
FT 0 - 2Sagan Tosu7 vs Vissel Kobe30 : 1/4-0.900.810 : 00.79-0.902 1/40.85-0.951-0.930.832.473.302.90
FT 0 - 1Yokohama FC20 vs Consa. Sapporo101/2 : 01.000.911/4 : 00.87-0.972 3/40.84-0.961 1/4-0.920.793.703.951.90

Xem thêm: Bí Mật Tòa Tháp Trắng - Xem Phim Tòa Tháp Trắng

FT 0 - 0Nagoya Grampus5 vs Urawa Red60 : 1/4-0.970.890 : 00.70-0.832 1/40.960.941-0.850.732.243.403.25
FT 2 - 3Kashiwa Reysol15 vs Oita Trinita180 : 1/20.87-0.950 : 1/4-0.980.862 1/4-0.950.851-0.870.751.863.554.30
1. Kawasaki Fro. 38 28 8 2 81 28 16 3 0 39 14 12 5 2 42 14 53 92
2. Yokohama FM 38 24 7 7 82 35 13 4 2 46 12 11 3 5 36 23 47 79
3. Vissel Kobe 38 21 10 7 62 36 11 4 4 31 14 10 6 3 31 22 26 73
4. Kashima Antlers 38 21 6 11 62 36 10 4 5 32 20 11 2 6 30 16 26 69
5. Nagoya Grampus 38 19 9 10 44 30 11 4 4 22 13 8 5 6 22 17 14 66
6. Urawa Red 38 18 9 11 47 38 12 4 3 30 17 6 5 8 17 21 9 63
7. Sagan Tosu 38 16 11 11 43 35 11 5 3 30 15 5 6 8 13 20 8 59
8. Avispa Fukuoka 38 14 12 12 42 37 10 3 6 26 18 4 9 6 16 19 5 54
9. FC Tokyo 38 15 8 15 49 53 8 3 8 30 26 7 5 7 19 27 -4 53
10. Consa. Sapporo 38 14 9 15 48 50 8 4 7 27 27 6 5 8 21 23 -2 51
11. Sanf Hiroshima 38 12 13 13 44 42 5 6 8 19 23 7 7 5 25 19 2 49
12. Cerezo Osaka 38 13 9 16 47 51 8 5 6 26 28 5 4 10 21 23 -4 48
13. Gamba Osaka 38 12 8 18 33 49 5 4 10 17 28 7 4 8 16 21 -16 44
14. Shimizu S-Pulse 38 10 12 16 37 54 5 6 8 17 28 5 6 8 trăng tròn 26 -17 42
15. Kashiwa Reysol 38 12 5 21 37 56 6 3 10 21 29 6 2 11 16 27 -19 41
16. Shonan Bellmare 38 7 16 15 36 43 3 10 6 13 15 4 6 9 23 28 -7 37
17. Tokushima Vortis 38 10 6 22 34 55 4 5 10 18 24 6 1 12 16 31 -21 36
18. Oita Trinita 38 9 8 21 31 55 7 5 7 19 21 2 3 14 12 34 -24 35
19. Vegalta Sendai 38 5 13 đôi mươi 31 62 3 6 10 12 23 2 7 10 19 39 -31 28
20. Yokohama FC 38 6 9 23 32 77 4 6 9 21 31 2 3 14 11 46 -45 27

AFC Champions League Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận thắng H: Số trận hòa B: Số trận thua thảm BT: Số bàn chiến thắng BB: Số bàn lose


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, định kỳ vạn niên, định kỳ âm , xổ số miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB