200 tính từ thông dụng (full) flashcards & practice test

     
By English racingbananas.com Học tiếng Anh theo chủ đề, Học từ vựng tiếng Anh, Thư viện racingbananas.com English, học tiếng Anh giao tiếp, tính từ, tính từ tiếnh anh 0 Comments

Tính từ là loại từ quan trọng giúp bạn mô tả rõ ràng các tính chất của sự vật hiện tượng con người, đồng thời thể hiện được cảm xúc trong câu nói.

Bạn đang xem: 200 tính từ thông dụng (full) flashcards & practice test

Bài viết dưới đây racingbananas.com English sẽ gửi đến bạn top 200 tính từ tiếng Anh thông dụng nhất chia theo các chủ đề. Cùng lưu lại để luyện học bạn nhé!


*
Top 200 tính từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề | racingbananas.com English

1. Tính từ miêu tả ngoại hình con người

Young: trẻ tuổi # Old: già = elderlyMiddle-aged: trung niênTall: cao # Short: thấpMedium-height: chiều cao trung bìnhFat: béo # thin: gầySlim: gầy, mảnh khảnhWell-built: to, khỏe mạnhMuscular: cơ bắp to khỏe, rắn chắcPlump: phúng phính tròn trịa, bụ bẫmDark-skinned: da tối màuPale-skinned: làn da hơi nhợt nhạtYellow-skinned: da vàngRound face: mặt trònLong face: mặt dàiBlonde hair: tóc màu vàng hoeWavy hair: tóc lượn sóngCurly hair: tóc xoănFrizzy hair: tóc xoăn thành cuộn,búpSpiky hair: tóc có đỉnh nhọnClear eyes: mắt khỏeLiquid: mắt long lanhPop-eyed: mắt tròn xoe ( ngạc nhiên)Hooked nose: mũi khoằm và lớnBulbous: mũi bầu trònFlesh: mũi đầy đặnCurved lips: môi congLarge mouth: miệng rộngSmall mouth: miệng nhỏ, chúm chím

10 Tính từ sinh ra là để khen ngợi vẻ đẹp riêng của người phụ nữ

2.

Xem thêm: Cách Sửa Lỗi Không Block Được Trong Cad, Không Phá Được Block Trong Cad

Tính từ mô tả hình dáng sự vật

Big: to # small: nhỏLong: dài # short: ngắnHuge: khổng lồ # tiny: tí honLarge: rộng # narrow: hẹpThick: dày # thin:mỏngHigh: cao # low: thấpFull: đầy # empty: rỗngSquare: vuôngStraight: thẳngPointed: nhọnFlat: phẳngLight: nhẹDeformed: bị biến dạngCurvy: uốn congBulbous: bầu raConcave: lõm vào trong # convex: lồi raHard: cứng # soft:mềmWavy: có dạng gợn sóng

*
Top 200 tính từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề | racingbananas.com English

3. Tính từ mô tả tính chất của sự vật, hiện tượng

Dangerous: Nguy hiểmUnusual: Bất bình thườngTraditional: mang tính truyền thốngEnvironmental: Thuộc về môi trườngSuitable: Phù hợpGlobal: có tính toàn cầuEducational: Thuộc giáo dụcDifferent: Khác nhauSimilar: Tương tựLegal: Thuộc pháp luậtPolitical: thuộc về chính trịFinancial: thuộc về tài chínhDifficult: khó khăn

4. Tính từ miêu tả trạng thái, cảm xúc của con người

Angry: giận dữFurious: giận giữ, điên tiếtUpset: tức giận hoặc không vuiCheerful: Hào hứngGlad: vui mừng, hớn hởAmused: vui vẻAnnoyed: bực mìnhCritical: Chỉ tríchLonely: Cô đơnScared: sợ hãi = HorrifiedConcerned: lo lắng = anxiousFrustrated: tuyệt vọngJealous: ganh tịConscious: Có ý thứcWeak: YếuFoolish: Ngu ngốcActive Chủ độngFamous: Nổi tiếngOutstanding: Nổi bật, nổi trộiStrong: Mạnh mẽClumsy: Hậu đậu,bất cẩnBusy: Bận rộnAware: Nhận thứcEmotional: Giàu cảm xúcWilling: Sẵn sàngHungry: ĐóiThirsty: khátSleepy: Buồn ngủ

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chỉ tính cách con người từ A đến Z (phần 1)

Trên đây là danh sách các tính từ tiếng Anh thông dụng thường dùng trong giao tiếp, đời sống. Hãy ghi nhớ để ứng dụng vào thực tế bạn nhé! Chúc bạn thành công!